Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SEK
coinmill.com
2000 7.27
5000 18.17
10,000 36.33
20,000 72.67
50,000 181.67
100,000 363.33
200,000 726.66
500,000 1816.65
1,000,000 3633.31
2,000,000 7266.62
5,000,000 18,166.55
10,000,000 36,333.09
20,000,000 72,666.18
50,000,000 181,665.45
100,000,000 363,330.90
200,000,000 726,661.80
500,000,000 1,816,654.51
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SEK MNT
coinmill.com
5.00 1376
10.00 2752
20.00 5505
50.00 13,762
100.00 27,523
200.00 55,046
500.00 137,616
1000.00 275,231
2000.00 550,462
5000.00 1,376,156
10,000.00 2,752,312
20,000.00 5,504,624
50,000.00 13,761,560
100,000.00 27,523,120
200,000.00 55,046,240
500,000.00 137,615,600
1,000,000.00 275,231,200
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá