Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


NIO SEK
coinmill.com
20.00 5.75
50.00 14.39
100.00 28.77
200.00 57.55
500.00 143.87
1000.00 287.74
2000.00 575.47
5000.00 1438.68
10,000.00 2877.36
20,000.00 5754.71
50,000.00 14,386.78
100,000.00 28,773.55
200,000.00 57,547.11
500,000.00 143,867.77
1,000,000.00 287,735.55
2,000,000.00 575,471.10
5,000,000.00 1,438,677.75
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK NIO
coinmill.com
5.00 17.40
10.00 34.75
20.00 69.50
50.00 173.75
100.00 347.55
200.00 695.10
500.00 1737.70
1000.00 3475.40
2000.00 6950.85
5000.00 17,377.05
10,000.00 34,754.15
20,000.00 69,508.25
50,000.00 173,770.65
100,000.00 347,541.35
200,000.00 695,082.70
500,000.00 1,737,706.75
1,000,000.00 3,475,413.45
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá