Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


NOK SEK
coinmill.com
5.0 5.37
10.0 10.74
20.0 21.49
50.0 53.72
100.0 107.44
200.0 214.88
500.0 537.19
1000.0 1074.38
2000.0 2148.77
5000.0 5371.92
10,000.0 10,743.83
20,000.0 21,487.66
50,000.0 53,719.16
100,000.0 107,438.32
200,000.0 214,876.65
500,000.0 537,191.62
1,000,000.0 1,074,383.23
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SEK NOK
coinmill.com
5.00 4.5
10.00 9.5
20.00 18.5
50.00 46.5
100.00 93.0
200.00 186.0
500.00 465.5
1000.00 931.0
2000.00 1861.5
5000.00 4654.0
10,000.00 9307.5
20,000.00 18,615.5
50,000.00 46,538.5
100,000.00 93,076.5
200,000.00 186,153.5
500,000.00 465,383.5
1,000,000.00 930,766.5
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá