Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


NPR SEK
coinmill.com
100.00 8.35
200.00 16.69
500.00 41.73
1000.00 83.46
2000.00 166.92
5000.00 417.30
10,000.00 834.60
20,000.00 1669.20
50,000.00 4173.00
100,000.00 8346.00
200,000.00 16,691.99
500,000.00 41,729.98
1,000,000.00 83,459.96
2,000,000.00 166,919.93
5,000,000.00 417,299.82
10,000,000.00 834,599.64
20,000,000.00 1,669,199.29
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SEK NPR
coinmill.com
5.00 59.90
10.00 119.80
20.00 239.65
50.00 599.10
100.00 1198.20
200.00 2396.35
500.00 5990.90
1000.00 11,981.80
2000.00 23,963.60
5000.00 59,908.95
10,000.00 119,817.95
20,000.00 239,635.85
50,000.00 599,089.65
100,000.00 1,198,179.30
200,000.00 2,396,358.55
500,000.00 5,990,896.40
1,000,000.00 11,981,792.80
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá