Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


PEN SEK
coinmill.com
2.00 5.78
5.00 14.46
10.00 28.91
20.00 57.83
50.00 144.57
100.00 289.13
200.00 578.26
500.00 1445.65
1000.00 2891.30
2000.00 5782.60
5000.00 14,456.50
10,000.00 28,913.01
20,000.00 57,826.02
50,000.00 144,565.04
100,000.00 289,130.08
200,000.00 578,260.16
500,000.00 1,445,650.39
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK PEN
coinmill.com
5.00 1.73
10.00 3.46
20.00 6.92
50.00 17.29
100.00 34.59
200.00 69.17
500.00 172.93
1000.00 345.87
2000.00 691.73
5000.00 1729.33
10,000.00 3458.65
20,000.00 6917.30
50,000.00 17,293.25
100,000.00 34,586.51
200,000.00 69,173.02
500,000.00 172,932.54
1,000,000.00 345,865.09
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá