Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


QAR SEK
coinmill.com
2 5.29
5 13.22
10 26.45
20 52.89
50 132.23
100 264.45
200 528.91
500 1322.27
1000 2644.54
2000 5289.08
5000 13,222.71
10,000 26,445.42
20,000 52,890.84
50,000 132,227.10
100,000 264,454.19
200,000 528,908.38
500,000 1,322,270.95
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK QAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 8
50.00 19
100.00 38
200.00 76
500.00 189
1000.00 378
2000.00 756
5000.00 1891
10,000.00 3781
20,000.00 7563
50,000.00 18,907
100,000.00 37,814
200,000.00 75,627
500,000.00 189,069
1,000,000.00 378,137
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá