Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RON SEK
coinmill.com
5.00 11.26
10.00 22.52
20.00 45.05
50.00 112.61
100.00 225.23
200.00 450.45
500.00 1126.13
1000.00 2252.26
2000.00 4504.53
5000.00 11,261.31
10,000.00 22,522.63
20,000.00 45,045.26
50,000.00 112,613.15
100,000.00 225,226.30
200,000.00 450,452.59
500,000.00 1,126,131.48
1,000,000.00 2,252,262.97
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SEK RON
coinmill.com
5.00 2.22
10.00 4.44
20.00 8.88
50.00 22.20
100.00 44.40
200.00 88.80
500.00 222.00
1000.00 444.00
2000.00 888.00
5000.00 2219.99
10,000.00 4439.98
20,000.00 8879.96
50,000.00 22,199.89
100,000.00 44,399.79
200,000.00 88,799.58
500,000.00 221,998.94
1,000,000.00 443,997.89
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá