Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RUB SEK
coinmill.com
50.00 7.41
100.00 14.81
200.00 29.63
500.00 74.07
1000.00 148.14
2000.00 296.28
5000.00 740.69
10,000.00 1481.39
20,000.00 2962.77
50,000.00 7406.93
100,000.00 14,813.86
200,000.00 29,627.72
500,000.00 74,069.30
1,000,000.00 148,138.60
2,000,000.00 296,277.20
5,000,000.00 740,693.01
10,000,000.00 1,481,386.02
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SEK RUB
coinmill.com
5.00 33.75
10.00 67.50
20.00 135.01
50.00 337.52
100.00 675.04
200.00 1350.09
500.00 3375.22
1000.00 6750.43
2000.00 13,500.87
5000.00 33,752.17
10,000.00 67,504.35
20,000.00 135,008.70
50,000.00 337,521.75
100,000.00 675,043.50
200,000.00 1,350,087.00
500,000.00 3,375,217.50
1,000,000.00 6,750,434.99
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá