Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


SDG SEK
coinmill.com
50.00 10.70
100.00 21.39
200.00 42.78
500.00 106.96
1000.00 213.91
2000.00 427.82
5000.00 1069.56
10,000.00 2139.11
20,000.00 4278.23
50,000.00 10,695.57
100,000.00 21,391.14
200,000.00 42,782.29
500,000.00 106,955.72
1,000,000.00 213,911.45
2,000,000.00 427,822.90
5,000,000.00 1,069,557.24
10,000,000.00 2,139,114.48
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SEK SDG
coinmill.com
5.00 23.37
10.00 46.75
20.00 93.50
50.00 233.74
100.00 467.48
200.00 934.97
500.00 2337.42
1000.00 4674.83
2000.00 9349.66
5000.00 23,374.16
10,000.00 46,748.32
20,000.00 93,496.63
50,000.00 233,741.58
100,000.00 467,483.16
200,000.00 934,966.32
500,000.00 2,337,415.81
1,000,000.00 4,674,831.61
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá