Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


SEK TOP
coinmill.com
5.00 1.23
10.00 2.46
20.00 4.93
50.00 12.32
100.00 24.63
200.00 49.26
500.00 123.16
1000.00 246.32
2000.00 492.64
5000.00 1231.61
10,000.00 2463.22
20,000.00 4926.44
50,000.00 12,316.09
100,000.00 24,632.18
200,000.00 49,264.35
500,000.00 123,160.88
1,000,000.00 246,321.75
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TOP SEK
coinmill.com
2.00 8.12
5.00 20.30
10.00 40.60
20.00 81.19
50.00 202.99
100.00 405.97
200.00 811.95
500.00 2029.87
1000.00 4059.73
2000.00 8119.46
5000.00 20,298.65
10,000.00 40,597.31
20,000.00 81,194.62
50,000.00 202,986.54
100,000.00 405,973.08
200,000.00 811,946.15
500,000.00 2,029,865.39
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá