Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SEK UYU
coinmill.com
5.00 18.9
10.00 37.8
20.00 75.6
50.00 189.0
100.00 378.0
200.00 756.0
500.00 1889.9
1000.00 3779.8
2000.00 7559.5
5000.00 18,898.8
10,000.00 37,797.7
20,000.00 75,595.3
50,000.00 188,988.4
100,000.00 377,976.7
200,000.00 755,953.5
500,000.00 1,889,883.7
1,000,000.00 3,779,767.4
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU SEK
coinmill.com
20.0 5.29
50.0 13.23
100.0 26.46
200.0 52.91
500.0 132.28
1000.0 264.57
2000.0 529.13
5000.0 1322.83
10,000.0 2645.67
20,000.0 5291.33
50,000.0 13,228.33
100,000.0 26,456.65
200,000.0 52,913.31
500,000.0 132,283.27
1,000,000.0 264,566.55
2,000,000.0 529,133.09
5,000,000.0 1,322,832.73
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá