Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SEK UZS
coinmill.com
5.00 4856.57
10.00 9713.15
20.00 19,426.30
50.00 48,565.74
100.00 97,131.49
200.00 194,262.97
500.00 485,657.43
1000.00 971,314.85
2000.00 1,942,629.71
5000.00 4,856,574.27
10,000.00 9,713,148.54
20,000.00 19,426,297.07
50,000.00 48,565,742.68
100,000.00 97,131,485.36
200,000.00 194,262,970.71
500,000.00 485,657,426.78
1,000,000.00 971,314,853.57
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS SEK
coinmill.com
5000.00 5.15
10,000.00 10.30
20,000.00 20.59
50,000.00 51.48
100,000.00 102.95
200,000.00 205.91
500,000.00 514.77
1,000,000.00 1029.53
2,000,000.00 2059.06
5,000,000.00 5147.66
10,000,000.00 10,295.32
20,000,000.00 20,590.65
50,000,000.00 51,476.61
100,000,000.00 102,953.23
200,000,000.00 205,906.46
500,000,000.00 514,766.14
1,000,000,000.00 1,029,532.28
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá