Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SEK VEF
coinmill.com
5.00 131,342
10.00 262,683
20.00 525,367
50.00 1,313,417
100.00 2,626,833
200.00 5,253,667
500.00 13,134,167
1000.00 26,268,333
2000.00 52,536,667
5000.00 131,341,667
10,000.00 262,683,333
20,000.00 525,366,667
50,000.00 1,313,416,667
100,000.00 2,626,833,333
200,000.00 5,253,666,667
500,000.00 13,134,166,667
1,000,000.00 26,268,333,333
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF SEK
coinmill.com
200,000 7.61
500,000 19.03
1,000,000 38.07
2,000,000 76.14
5,000,000 190.34
10,000,000 380.69
20,000,000 761.37
50,000,000 1903.43
100,000,000 3806.87
200,000,000 7613.73
500,000,000 19,034.33
1,000,000,000 38,068.65
2,000,000,000 76,137.30
5,000,000,000 190,343.25
10,000,000,000 380,686.50
20,000,000,000 761,373.01
50,000,000,000 1,903,432.52
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá