Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


SEK XAF
coinmill.com
5.00 307
10.00 614
20.00 1228
50.00 3071
100.00 6141
200.00 12,282
500.00 30,706
1000.00 61,412
2000.00 122,825
5000.00 307,062
10,000.00 614,125
20,000.00 1,228,250
50,000.00 3,070,624
100,000.00 6,141,248
200,000.00 12,282,495
500,000.00 30,706,238
1,000,000.00 61,412,475
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAF SEK
coinmill.com
500 8.14
1000 16.28
2000 32.57
5000 81.42
10,000 162.83
20,000 325.67
50,000 814.17
100,000 1628.33
200,000 3256.67
500,000 8141.67
1,000,000 16,283.34
2,000,000 32,566.67
5,000,000 81,416.68
10,000,000 162,833.37
20,000,000 325,666.73
50,000,000 814,166.83
100,000,000 1,628,333.65
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá