Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SEK XCD
coinmill.com
5.00 1.40
10.00 2.80
20.00 5.60
50.00 14.01
100.00 28.02
200.00 56.04
500.00 140.10
1000.00 280.20
2000.00 560.39
5000.00 1400.98
10,000.00 2801.96
20,000.00 5603.91
50,000.00 14,009.78
100,000.00 28,019.56
200,000.00 56,039.11
500,000.00 140,097.78
1,000,000.00 280,195.56
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD SEK
coinmill.com
2.00 7.14
5.00 17.84
10.00 35.69
20.00 71.38
50.00 178.45
100.00 356.89
200.00 713.79
500.00 1784.47
1000.00 3568.94
2000.00 7137.87
5000.00 17,844.68
10,000.00 35,689.36
20,000.00 71,378.72
50,000.00 178,446.80
100,000.00 356,893.60
200,000.00 713,787.20
500,000.00 1,784,467.99
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá