Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). The NEM là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


SEK XEM
coinmill.com
5.00 11.959
10.00 23.918
20.00 47.837
50.00 119.592
100.00 239.184
200.00 478.368
500.00 1195.921
1000.00 2391.842
2000.00 4783.683
5000.00 11,959.208
10,000.00 23,918.417
20,000.00 47,836.834
50,000.00 119,592.084
100,000.00 239,184.169
200,000.00 478,368.337
500,000.00 1,195,920.843
1,000,000.00 2,391,841.687
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XEM SEK
coinmill.com
20.000 8.36
50.000 20.90
100.000 41.81
200.000 83.62
500.000 209.04
1000.000 418.09
2000.000 836.18
5000.000 2090.44
10,000.000 4180.88
20,000.000 8361.76
50,000.000 20,904.39
100,000.000 41,808.79
200,000.000 83,617.57
500,000.000 209,043.94
1,000,000.000 418,087.87
2,000,000.000 836,175.74
5,000,000.000 2,090,439.36
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá