Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XPD
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.007
200.00 0.014
500.00 0.035
1000.00 0.070
2000.00 0.140
5000.00 0.350
10,000.00 0.699
20,000.00 1.399
50,000.00 3.497
100,000.00 6.993
200,000.00 13.986
500,000.00 34.966
1,000,000.00 69.932
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD SEK
coinmill.com
0.001 7.15
0.001 14.30
0.002 28.60
0.005 71.50
0.010 143.00
0.020 285.99
0.050 714.98
0.100 1429.95
0.200 2859.91
0.500 7149.77
1.000 14,299.54
2.000 28,599.07
5.000 71,497.68
10.000 142,995.37
20.000 285,990.74
50.000 714,976.84
100.000 1,429,953.68
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá