Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SEK YER
coinmill.com
5.00 129.455
10.00 258.910
20.00 517.815
50.00 1294.540
100.00 2589.075
200.00 5178.150
500.00 12,945.380
1000.00 25,890.760
2000.00 51,781.520
5000.00 129,453.800
10,000.00 258,907.600
20,000.00 517,815.195
50,000.00 1,294,537.990
100,000.00 2,589,075.975
200,000.00 5,178,151.950
500,000.00 12,945,379.875
1,000,000.00 25,890,759.755
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER SEK
coinmill.com
200.000 7.72
500.000 19.31
1000.000 38.62
2000.000 77.25
5000.000 193.12
10,000.000 386.24
20,000.000 772.48
50,000.000 1931.19
100,000.000 3862.38
200,000.000 7724.76
500,000.000 19,311.91
1,000,000.000 38,623.82
2,000,000.000 77,247.64
5,000,000.000 193,119.09
10,000,000.000 386,238.18
20,000,000.000 772,476.37
50,000,000.000 1,931,190.91
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá