Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


MNT SHP
coinmill.com
2000 0.61
5000 1.52
10,000 3.05
20,000 6.10
50,000 15.24
100,000 30.48
200,000 60.96
500,000 152.39
1,000,000 304.78
2,000,000 609.56
5,000,000 1523.89
10,000,000 3047.78
20,000,000 6095.56
50,000,000 15,238.89
100,000,000 30,477.79
200,000,000 60,955.57
500,000,000 152,388.93
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SHP MNT
coinmill.com
0.50 1641
1.00 3281
2.00 6562
5.00 16,405
10.00 32,811
20.00 65,622
50.00 164,054
100.00 328,108
200.00 656,216
500.00 1,640,539
1000.00 3,281,078
2000.00 6,562,157
5000.00 16,405,392
10,000.00 32,810,783
20,000.00 65,621,567
50,000.00 164,053,916
100,000.00 328,107,833
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá