Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NOK SHP
coinmill.com
5.0 0.45
10.0 0.90
20.0 1.79
50.0 4.48
100.0 8.96
200.0 17.92
500.0 44.80
1000.0 89.59
2000.0 179.18
5000.0 447.95
10,000.0 895.91
20,000.0 1791.81
50,000.0 4479.53
100,000.0 8959.05
200,000.0 17,918.10
500,000.0 44,795.26
1,000,000.0 89,590.52
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SHP NOK
coinmill.com
0.50 5.5
1.00 11.0
2.00 22.5
5.00 56.0
10.00 111.5
20.00 223.0
50.00 558.0
100.00 1116.0
200.00 2232.5
500.00 5581.0
1000.00 11,162.0
2000.00 22,324.0
5000.00 55,809.5
10,000.00 111,619.0
20,000.00 223,238.0
50,000.00 558,095.0
100,000.00 1,116,189.5
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá