Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SHP TZS
coinmill.com
0.50 1427.70
1.00 2855.40
2.00 5710.75
5.00 14,276.90
10.00 28,553.80
20.00 57,107.60
50.00 142,769.00
100.00 285,538.05
200.00 571,076.05
500.00 1,427,690.20
1000.00 2,855,380.35
2000.00 5,710,760.70
5000.00 14,276,901.75
10,000.00 28,553,803.55
20,000.00 57,107,607.10
50,000.00 142,769,017.70
100,000.00 285,538,035.45
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS SHP
coinmill.com
2000.00 0.70
5000.00 1.75
10,000.00 3.50
20,000.00 7.00
50,000.00 17.51
100,000.00 35.02
200,000.00 70.04
500,000.00 175.11
1,000,000.00 350.22
2,000,000.00 700.43
5,000,000.00 1751.08
10,000,000.00 3502.16
20,000,000.00 7004.32
50,000,000.00 17,510.80
100,000,000.00 35,021.60
200,000,000.00 70,043.21
500,000,000.00 175,108.02
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá