Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SHP VEF
coinmill.com
0.50 157,507
1.00 315,014
2.00 630,028
5.00 1,575,069
10.00 3,150,139
20.00 6,300,278
50.00 15,750,694
100.00 31,501,389
200.00 63,002,778
500.00 157,506,944
1000.00 315,013,889
2000.00 630,027,778
5000.00 1,575,069,444
10,000.00 3,150,138,889
20,000.00 6,300,277,778
50,000.00 15,750,694,444
100,000.00 31,501,388,889
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF SHP
coinmill.com
200,000 0.63
500,000 1.59
1,000,000 3.17
2,000,000 6.35
5,000,000 15.87
10,000,000 31.74
20,000,000 63.49
50,000,000 158.72
100,000,000 317.45
200,000,000 634.89
500,000,000 1587.23
1,000,000,000 3174.46
2,000,000,000 6348.93
5,000,000,000 15,872.32
10,000,000,000 31,744.63
20,000,000,000 63,489.26
50,000,000,000 158,723.16
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá