Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Saint Helena (SHP) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Bảng Saint Helena để chuyển đổi loại tiền tệ.


Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SHP XOF
coinmill.com
0.50 368
1.00 736
2.00 1473
5.00 3682
10.00 7365
20.00 14,729
50.00 36,823
100.00 73,647
200.00 147,294
500.00 368,234
1000.00 736,468
2000.00 1,472,936
5000.00 3,682,339
10,000.00 7,364,678
20,000.00 14,729,357
50,000.00 36,823,392
100,000.00 73,646,784
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF SHP
coinmill.com
500 0.68
1000 1.36
2000 2.72
5000 6.79
10,000 13.58
20,000 27.16
50,000 67.89
100,000 135.78
200,000 271.57
500,000 678.92
1,000,000 1357.83
2,000,000 2715.67
5,000,000 6789.16
10,000,000 13,578.33
20,000,000 27,156.65
50,000,000 67,891.63
100,000,000 135,783.25
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá