Công cụ chuyển đổi giữa Leone Sierra Leone (SLL) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Leone Sierra Leone để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


ERN SLL
coinmill.com
10.00 6130
20.00 12,260
50.00 30,650
100.00 61,290
200.00 122,590
500.00 306,470
1000.00 612,930
2000.00 1,225,870
5000.00 3,064,670
10,000.00 6,129,350
20,000.00 12,258,700
50,000.00 30,646,740
100,000.00 61,293,480
200,000.00 122,586,970
500,000.00 306,467,420
1,000,000.00 612,934,850
2,000,000.00 1,225,869,700
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SLL ERN
coinmill.com
5000 8.16
10,000 16.31
20,000 32.63
50,000 81.57
100,000 163.15
200,000 326.30
500,000 815.75
1,000,000 1631.49
2,000,000 3262.99
5,000,000 8157.47
10,000,000 16,314.95
20,000,000 32,629.90
50,000,000 81,574.74
100,000,000 163,149.48
200,000,000 326,298.95
500,000,000 815,747.39
1,000,000,000 1,631,494.77
SLL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá