Công cụ chuyển đổi giữa Leone Sierra Leone (SLL) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Leone Sierra Leone để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SLL XCD
coinmill.com
5000 1.45
10,000 2.90
20,000 5.80
50,000 14.50
100,000 29.01
200,000 58.01
500,000 145.04
1,000,000 290.07
2,000,000 580.15
5,000,000 1450.37
10,000,000 2900.74
20,000,000 5801.48
50,000,000 14,503.70
100,000,000 29,007.41
200,000,000 58,014.81
500,000,000 145,037.04
1,000,000,000 290,074.07
SLL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD SLL
coinmill.com
2.00 6890
5.00 17,240
10.00 34,470
20.00 68,950
50.00 172,370
100.00 344,740
200.00 689,480
500.00 1,723,700
1000.00 3,447,400
2000.00 6,894,790
5000.00 17,236,980
10,000.00 34,473,950
20,000.00 68,947,910
50,000.00 172,369,770
100,000.00 344,739,530
200,000.00 689,479,060
500,000.00 1,723,697,650
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá