Công cụ chuyển đổi giữa Leone Sierra Leone (SLL) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Leone Sierra Leone để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SLL XOF
coinmill.com
5000 318
10,000 636
20,000 1272
50,000 3179
100,000 6358
200,000 12,716
500,000 31,789
1,000,000 63,578
2,000,000 127,155
5,000,000 317,888
10,000,000 635,776
20,000,000 1,271,552
50,000,000 3,178,881
100,000,000 6,357,762
200,000,000 12,715,524
500,000,000 31,788,811
1,000,000,000 63,577,621
SLL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF SLL
coinmill.com
500 7860
1000 15,730
2000 31,460
5000 78,640
10,000 157,290
20,000 314,580
50,000 786,440
100,000 1,572,880
200,000 3,145,760
500,000 7,864,400
1,000,000 15,728,800
2,000,000 31,457,610
5,000,000 78,644,020
10,000,000 157,288,050
20,000,000 314,576,100
50,000,000 786,440,250
100,000,000 1,572,880,490
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá