Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


CRC SNT
coinmill.com
500.00 58.386
1000.00 116.772
2000.00 233.544
5000.00 583.861
10,000.00 1167.721
20,000.00 2335.442
50,000.00 5838.606
100,000.00 11,677.211
200,000.00 23,354.422
500,000.00 58,386.056
1,000,000.00 116,772.112
2,000,000.00 233,544.224
5,000,000.00 583,860.561
10,000,000.00 1,167,721.122
20,000,000.00 2,335,442.244
50,000,000.00 5,838,605.611
100,000,000.00 11,677,211.221
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SNT CRC
coinmill.com
50.000 428.18
100.000 856.37
200.000 1712.74
500.000 4281.84
1000.000 8563.69
2000.000 17,127.38
5000.000 42,818.44
10,000.000 85,636.89
20,000.000 171,273.77
50,000.000 428,184.43
100,000.000 856,368.85
200,000.000 1,712,737.71
500,000.000 4,281,844.27
1,000,000.000 8,563,688.55
2,000,000.000 17,127,377.09
5,000,000.000 42,818,442.74
10,000,000.000 85,636,885.47
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá