Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


CYP SNT
coinmill.com
0.50 64.604
1.00 129.209
2.00 258.417
5.00 646.043
10.00 1292.087
20.00 2584.174
50.00 6460.434
100.00 12,920.868
200.00 25,841.735
500.00 64,604.338
1000.00 129,208.676
2000.00 258,417.351
5000.00 646,043.378
10,000.00 1,292,086.757
20,000.00 2,584,173.514
50,000.00 6,460,433.785
100,000.00 12,920,867.569
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
SNT CYP
coinmill.com
50.000 0.39
100.000 0.77
200.000 1.55
500.000 3.87
1000.000 7.74
2000.000 15.48
5000.000 38.70
10,000.000 77.39
20,000.000 154.79
50,000.000 386.97
100,000.000 773.94
200,000.000 1547.88
500,000.000 3869.71
1,000,000.000 7739.42
2,000,000.000 15,478.84
5,000,000.000 38,697.09
10,000,000.000 77,394.18
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá