Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


FKP SNT
coinmill.com
0.50 41.204
1.00 82.409
2.00 164.817
5.00 412.043
10.00 824.085
20.00 1648.170
50.00 4120.426
100.00 8240.852
200.00 16,481.705
500.00 41,204.262
1000.00 82,408.524
2000.00 164,817.047
5000.00 412,042.618
10,000.00 824,085.236
20,000.00 1,648,170.471
50,000.00 4,120,426.179
100,000.00 8,240,852.357
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SNT FKP
coinmill.com
50.000 0.61
100.000 1.21
200.000 2.43
500.000 6.07
1000.000 12.13
2000.000 24.27
5000.000 60.67
10,000.000 121.35
20,000.000 242.69
50,000.000 606.73
100,000.000 1213.47
200,000.000 2426.93
500,000.000 6067.33
1,000,000.000 12,134.67
2,000,000.000 24,269.33
5,000,000.000 60,673.34
10,000,000.000 121,346.67
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá