Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


IRR SNT
coinmill.com
50,000 81.068
100,000 162.137
200,000 324.274
500,000 810.684
1,000,000 1621.368
2,000,000 3242.737
5,000,000 8106.842
10,000,000 16,213.684
20,000,000 32,427.368
50,000,000 81,068.419
100,000,000 162,136.838
200,000,000 324,273.677
500,000,000 810,684.191
1,000,000,000 1,621,368.383
2,000,000,000 3,242,736.766
5,000,000,000 8,106,841.915
10,000,000,000 16,213,683.830
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SNT IRR
coinmill.com
50.000 30,840
100.000 61,675
200.000 123,355
500.000 308,380
1000.000 616,765
2000.000 1,233,525
5000.000 3,083,815
10,000.000 6,167,630
20,000.000 12,335,260
50,000.000 30,838,150
100,000.000 61,676,300
200,000.000 123,352,595
500,000.000 308,381,490
1,000,000.000 616,762,985
2,000,000.000 1,233,525,965
5,000,000.000 3,083,814,915
10,000,000.000 6,167,629,825
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá