Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


PKR SNT
coinmill.com
100.00 47.885
200.00 95.771
500.00 239.427
1000.00 478.853
2000.00 957.707
5000.00 2394.267
10,000.00 4788.534
20,000.00 9577.069
50,000.00 23,942.672
100,000.00 47,885.345
200,000.00 95,770.689
500,000.00 239,426.723
1,000,000.00 478,853.447
2,000,000.00 957,706.894
5,000,000.00 2,394,267.235
10,000,000.00 4,788,534.469
20,000,000.00 9,577,068.939
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SNT PKR
coinmill.com
50.000 104.42
100.000 208.83
200.000 417.66
500.000 1044.16
1000.000 2088.32
2000.000 4176.64
5000.000 10,441.61
10,000.000 20,883.22
20,000.000 41,766.43
50,000.000 104,416.08
100,000.000 208,832.16
200,000.000 417,664.32
500,000.000 1,044,160.80
1,000,000.000 2,088,321.61
2,000,000.000 4,176,643.21
5,000,000.000 10,441,608.04
10,000,000.000 20,883,216.07
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá