Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Status là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


SAR SNT
coinmill.com
2 36.432
5 91.079
10 182.158
20 364.317
50 910.791
100 1821.583
200 3643.165
500 9107.913
1000 18,215.826
2000 36,431.651
5000 91,079.128
10,000 182,158.256
20,000 364,316.512
50,000 910,791.279
100,000 1,821,582.559
200,000 3,643,165.118
500,000 9,107,912.795
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SNT SAR
coinmill.com
50.000 3
100.000 5
200.000 11
500.000 27
1000.000 55
2000.000 110
5000.000 274
10,000.000 549
20,000.000 1098
50,000.000 2745
100,000.000 5490
200,000.000 10,979
500,000.000 27,449
1,000,000.000 54,897
2,000,000.000 109,795
5,000,000.000 274,487
10,000,000.000 548,973
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá