Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SNT XCD
coinmill.com
50.000 1.97
100.000 3.95
200.000 7.89
500.000 19.73
1000.000 39.46
2000.000 78.93
5000.000 197.32
10,000.000 394.63
20,000.000 789.26
50,000.000 1973.16
100,000.000 3946.32
200,000.000 7892.65
500,000.000 19,731.62
1,000,000.000 39,463.24
2,000,000.000 78,926.49
5,000,000.000 197,316.22
10,000,000.000 394,632.44
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD SNT
coinmill.com
2.00 50.680
5.00 126.700
10.00 253.400
20.00 506.801
50.00 1267.002
100.00 2534.004
200.00 5068.007
500.00 12,670.018
1000.00 25,340.035
2000.00 50,680.071
5000.00 126,700.177
10,000.00 253,400.353
20,000.00 506,800.706
50,000.00 1,267,001.765
100,000.00 2,534,003.530
200,000.00 5,068,007.060
500,000.00 12,670,017.650
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá