Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SOS
coinmill.com
50.0 398
100.0 797
200.0 1594
500.0 3985
1000.0 7969
2000.0 15,938
5000.0 39,846
10,000.0 79,692
20,000.0 159,384
50,000.0 398,461
100,000.0 796,922
200,000.0 1,593,844
500,000.0 3,984,609
1,000,000.0 7,969,219
2,000,000.0 15,938,438
5,000,000.0 39,846,094
10,000,000.0 79,692,188
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SOS INR
coinmill.com
500 62.7
1000 125.5
2000 251.0
5000 627.4
10,000 1254.8
20,000 2509.7
50,000 6274.1
100,000 12,548.3
200,000 25,096.6
500,000 62,741.4
1,000,000 125,482.8
2,000,000 250,965.6
5,000,000 627,414.1
10,000,000 1,254,828.1
20,000,000 2,509,656.3
50,000,000 6,274,140.7
100,000,000 12,548,281.5
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá