Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


NPR SOS
coinmill.com
100.00 494
200.00 988
500.00 2470
1000.00 4941
2000.00 9881
5000.00 24,703
10,000.00 49,405
20,000.00 98,810
50,000.00 247,026
100,000.00 494,052
200,000.00 988,103
500,000.00 2,470,258
1,000,000.00 4,940,516
2,000,000.00 9,881,033
5,000,000.00 24,702,582
10,000,000.00 49,405,164
20,000,000.00 98,810,329
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SOS NPR
coinmill.com
500 101.20
1000 202.40
2000 404.80
5000 1012.05
10,000 2024.10
20,000 4048.15
50,000 10,120.40
100,000 20,240.80
200,000 40,481.60
500,000 101,204.00
1,000,000 202,408.00
2,000,000 404,816.00
5,000,000 1,012,039.95
10,000,000 2,024,079.90
20,000,000 4,048,159.80
50,000,000 10,120,399.50
100,000,000 20,240,799.00
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá