Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


SAR SOS
coinmill.com
2 304
5 760
10 1520
20 3039
50 7598
100 15,195
200 30,391
500 75,977
1000 151,955
2000 303,909
5000 759,773
10,000 1,519,546
20,000 3,039,092
50,000 7,597,731
100,000 15,195,462
200,000 30,390,923
500,000 75,977,308
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SOS SAR
coinmill.com
500 3
1000 7
2000 13
5000 33
10,000 66
20,000 132
50,000 329
100,000 658
200,000 1316
500,000 3290
1,000,000 6581
2,000,000 13,162
5,000,000 32,905
10,000,000 65,809
20,000,000 131,618
50,000,000 329,046
100,000,000 658,091
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá