Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


SDG SOS
coinmill.com
50.00 633
100.00 1266
200.00 2533
500.00 6331
1000.00 12,663
2000.00 25,326
5000.00 63,314
10,000.00 126,628
20,000.00 253,255
50,000.00 633,138
100,000.00 1,266,275
200,000.00 2,532,551
500,000.00 6,331,377
1,000,000.00 12,662,754
2,000,000.00 25,325,509
5,000,000.00 63,313,772
10,000,000.00 126,627,543
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SOS SDG
coinmill.com
500 39.49
1000 78.97
2000 157.94
5000 394.86
10,000 789.72
20,000 1579.44
50,000 3948.59
100,000 7897.18
200,000 15,794.35
500,000 39,485.88
1,000,000 78,971.76
2,000,000 157,943.52
5,000,000 394,858.80
10,000,000 789,717.60
20,000,000 1,579,435.21
50,000,000 3,948,588.02
100,000,000 7,897,176.05
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá