Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


SEK SOS
coinmill.com
5.00 296
10.00 592
20.00 1184
50.00 2960
100.00 5920
200.00 11,839
500.00 29,598
1000.00 59,196
2000.00 118,392
5000.00 295,981
10,000.00 591,962
20,000.00 1,183,925
50,000.00 2,959,812
100,000.00 5,919,624
200,000.00 11,839,249
500,000.00 29,598,122
1,000,000.00 59,196,244
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SOS SEK
coinmill.com
500 8.45
1000 16.89
2000 33.79
5000 84.46
10,000 168.93
20,000 337.86
50,000 844.65
100,000 1689.30
200,000 3378.59
500,000 8446.48
1,000,000 16,892.96
2,000,000 33,785.93
5,000,000 84,464.82
10,000,000 168,929.64
20,000,000 337,859.27
50,000,000 844,648.18
100,000,000 1,689,296.36
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá