Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SOS VEF
coinmill.com
500 221,875
1000 443,750
2000 887,500
5000 2,218,750
10,000 4,437,500
20,000 8,875,000
50,000 22,187,500
100,000 44,375,000
200,000 88,750,000
500,000 221,875,000
1,000,000 443,750,000
2,000,000 887,500,000
5,000,000 2,218,750,000
10,000,000 4,437,500,000
20,000,000 8,875,000,000
50,000,000 22,187,500,000
100,000,000 44,375,000,000
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF SOS
coinmill.com
200,000 451
500,000 1127
1,000,000 2254
2,000,000 4507
5,000,000 11,268
10,000,000 22,535
20,000,000 45,070
50,000,000 112,676
100,000,000 225,352
200,000,000 450,704
500,000,000 1,126,761
1,000,000,000 2,253,521
2,000,000,000 4,507,042
5,000,000,000 11,267,606
10,000,000,000 22,535,211
20,000,000,000 45,070,423
50,000,000,000 112,676,056
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá