Công cụ chuyển đổi giữa Somali Shilling (SOS) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Somali Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


SOS XEM
coinmill.com
500 20.143
1000 40.285
2000 80.570
5000 201.426
10,000 402.852
20,000 805.705
50,000 2014.262
100,000 4028.525
200,000 8057.050
500,000 20,142.624
1,000,000 40,285.249
2,000,000 80,570.498
5,000,000 201,426.244
10,000,000 402,852.488
20,000,000 805,704.976
50,000,000 2,014,262.439
100,000,000 4,028,524.878
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM SOS
coinmill.com
20.000 496
50.000 1241
100.000 2482
200.000 4965
500.000 12,411
1000.000 24,823
2000.000 49,646
5000.000 124,115
10,000.000 248,230
20,000.000 496,460
50,000.000 1,241,149
100,000.000 2,482,298
200,000.000 4,964,596
500,000.000 12,411,491
1,000,000.000 24,822,982
2,000,000.000 49,645,964
5,000,000.000 124,114,909
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá