Công cụ chuyển đổi giữa Sao Tome Dobra (STD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sao Tome Dobra. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Sao Tome Dobra để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


HKD STD
coinmill.com
5.0 13,685.0
10.0 27,370.0
20.0 54,739.5
50.0 136,849.0
100.0 273,698.0
200.0 547,396.0
500.0 1,368,489.5
1000.0 2,736,979.5
2000.0 5,473,959.0
5000.0 13,684,897.0
10,000.0 27,369,794.0
20,000.0 54,739,588.0
50,000.0 136,848,970.0
100,000.0 273,697,939.5
200,000.0 547,395,879.0
500,000.0 1,368,489,698.0
1,000,000.0 2,736,979,395.5
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
STD HKD
coinmill.com
20,000.0 7.3
50,000.0 18.3
100,000.0 36.5
200,000.0 73.1
500,000.0 182.7
1,000,000.0 365.4
2,000,000.0 730.7
5,000,000.0 1826.8
10,000,000.0 3653.7
20,000,000.0 7307.3
50,000,000.0 18,268.3
100,000,000.0 36,536.6
200,000,000.0 73,073.3
500,000,000.0 182,683.1
1,000,000,000.0 365,366.3
2,000,000,000.0 730,732.6
5,000,000,000.0 1,826,831.4
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá