Công cụ chuyển đổi giữa Steem (STEEM) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Steem để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Steem là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 12 chữ số có nghĩa.


GBP STEEM
coinmill.com
0.50 3.9187
1.00 7.8375
2.00 15.6749
5.00 39.1873
10.00 78.3746
20.00 156.7492
50.00 391.8729
100.00 783.7458
200.00 1567.4917
500.00 3918.7292
1000.00 7837.4584
2000.00 15,674.9169
5000.00 39,187.2922
10,000.00 78,374.5844
20,000.00 156,749.1688
50,000.00 391,872.9220
100,000.00 783,745.8440
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
STEEM GBP
coinmill.com
5.0000 0.64
10.0000 1.28
20.0000 2.55
50.0000 6.38
100.0000 12.76
200.0000 25.52
500.0000 63.80
1000.0000 127.59
2000.0000 255.18
5000.0000 637.96
10,000.0000 1275.92
20,000.0000 2551.85
50,000.0000 6379.62
100,000.0000 12,759.24
200,000.0000 25,518.48
500,000.0000 63,796.19
1,000,000.0000 127,592.38
STEEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá