Công cụ chuyển đổi giữa Steem (STEEM) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Steem để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Steem là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 12 chữ số có nghĩa.


ILS STEEM
coinmill.com
2.00 3.5836
5.00 8.9591
10.00 17.9181
20.00 35.8363
50.00 89.5906
100.00 179.1813
200.00 358.3625
500.00 895.9063
1000.00 1791.8126
2000.00 3583.6252
5000.00 8959.0631
10,000.00 17,918.1262
20,000.00 35,836.2525
50,000.00 89,590.6312
100,000.00 179,181.2624
200,000.00 358,362.5247
500,000.00 895,906.3118
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
STEEM ILS
coinmill.com
5.0000 2.79
10.0000 5.58
20.0000 11.16
50.0000 27.90
100.0000 55.81
200.0000 111.62
500.0000 279.05
1000.0000 558.09
2000.0000 1116.19
5000.0000 2790.47
10,000.0000 5580.94
20,000.0000 11,161.88
50,000.0000 27,904.70
100,000.0000 55,809.41
200,000.0000 111,618.81
500,000.0000 279,047.04
1,000,000.0000 558,094.07
STEEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá