Công cụ chuyển đổi giữa Steem (STEEM) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Steem để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 11 chữ số có nghĩa.


NPR STEEM
coinmill.com
100.00 5.5316
200.00 11.0631
500.00 27.6579
1000.00 55.3157
2000.00 110.6315
5000.00 276.5787
10,000.00 553.1573
20,000.00 1106.3147
50,000.00 2765.7866
100,000.00 5531.5733
200,000.00 11,063.1466
500,000.00 27,657.8665
1,000,000.00 55,315.7329
2,000,000.00 110,631.4658
5,000,000.00 276,578.6645
10,000,000.00 553,157.3291
20,000,000.00 1,106,314.6582
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
STEEM NPR
coinmill.com
5.0000 90.40
10.0000 180.80
20.0000 361.55
50.0000 903.90
100.0000 1807.80
200.0000 3615.60
500.0000 9039.00
1000.0000 18,078.05
2000.0000 36,156.10
5000.0000 90,390.20
10,000.0000 180,780.40
20,000.0000 361,560.80
50,000.0000 903,901.95
100,000.0000 1,807,803.95
200,000.0000 3,615,607.90
500,000.0000 9,039,019.70
1,000,000.0000 18,078,039.40
STEEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá