Công cụ chuyển đổi giữa Steem (STEEM) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Steem để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Steem là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


STEEM TRY
coinmill.com
5.0000 4.46
10.0000 8.92
20.0000 17.83
50.0000 44.58
100.0000 89.16
200.0000 178.32
500.0000 445.80
1000.0000 891.60
2000.0000 1783.20
5000.0000 4457.99
10,000.0000 8915.98
20,000.0000 17,831.97
50,000.0000 44,579.92
100,000.0000 89,159.85
200,000.0000 178,319.70
500,000.0000 445,799.24
1,000,000.0000 891,598.48
STEEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY STEEM
coinmill.com
5.00 5.6079
10.00 11.2158
20.00 22.4316
50.00 56.0791
100.00 112.1581
200.00 224.3162
500.00 560.7905
1000.00 1121.5811
2000.00 2243.1622
5000.00 5607.9055
10,000.00 11,215.8109
20,000.00 22,431.6219
50,000.00 56,079.0547
100,000.00 112,158.1094
200,000.00 224,316.2189
500,000.00 560,790.5472
1,000,000.00 1,121,581.0944
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá