Công cụ chuyển đổi giữa Sexcoin (SXC) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sexcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Sexcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


LYD SXC
coinmill.com
1.000 235.22
2.000 470.45
5.000 1176.12
10.000 2352.23
20.000 4704.46
50.000 11,761.16
100.000 23,522.32
200.000 47,044.64
500.000 117,611.59
1000.000 235,223.18
2000.000 470,446.36
5000.000 1,176,115.91
10,000.000 2,352,231.82
20,000.000 4,704,463.64
50,000.000 11,761,159.09
100,000.000 23,522,318.18
200,000.000 47,044,636.36
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
SXC LYD
coinmill.com
200.00 0.850
500.00 2.126
1000.00 4.251
2000.00 8.503
5000.00 21.256
10,000.00 42.513
20,000.00 85.026
50,000.00 212.564
100,000.00 425.128
200,000.00 850.256
500,000.00 2125.641
1,000,000.00 4251.282
2,000,000.00 8502.563
5,000,000.00 21,256.408
10,000,000.00 42,512.817
20,000,000.00 85,025.633
50,000,000.00 212,564.083
SXC tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá