Công cụ chuyển đổi giữa Sexcoin (SXC) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sexcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Sexcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


NPR SXC
coinmill.com
100.00 287.00
200.00 574.00
500.00 1435.00
1000.00 2869.99
2000.00 5739.98
5000.00 14,349.95
10,000.00 28,699.91
20,000.00 57,399.82
50,000.00 143,499.55
100,000.00 286,999.09
200,000.00 573,998.18
500,000.00 1,434,995.45
1,000,000.00 2,869,990.91
2,000,000.00 5,739,981.82
5,000,000.00 14,349,954.55
10,000,000.00 28,699,909.09
20,000,000.00 57,399,818.18
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SXC NPR
coinmill.com
200.00 69.70
500.00 174.20
1000.00 348.45
2000.00 696.85
5000.00 1742.15
10,000.00 3484.35
20,000.00 6968.65
50,000.00 17,421.65
100,000.00 34,843.30
200,000.00 69,686.65
500,000.00 174,216.60
1,000,000.00 348,433.15
2,000,000.00 696,866.30
5,000,000.00 1,742,165.80
10,000,000.00 3,484,331.60
20,000,000.00 6,968,663.20
50,000,000.00 17,421,657.95
SXC tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá