Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


AMD SYP
coinmill.com
500.0 541.25
1000.0 1082.25
2000.0 2164.50
5000.0 5411.50
10,000.0 10,822.75
20,000.0 21,645.75
50,000.0 54,114.00
100,000.0 108,228.25
200,000.0 216,456.50
500,000.0 541,141.25
1,000,000.0 1,082,282.50
2,000,000.0 2,164,565.00
5,000,000.0 5,411,412.50
10,000,000.0 10,822,825.00
20,000,000.0 21,645,650.00
50,000,000.0 54,114,124.75
100,000,000.0 108,228,249.50
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SYP AMD
coinmill.com
500.00 462.0
1000.00 924.0
2000.00 1848.0
5000.00 4619.8
10,000.00 9239.8
20,000.00 18,479.4
50,000.00 46,198.6
100,000.00 92,397.4
200,000.00 184,794.6
500,000.00 461,986.6
1,000,000.00 923,973.2
2,000,000.00 1,847,946.4
5,000,000.00 4,619,866.0
10,000,000.00 9,239,731.8
20,000,000.00 18,479,463.6
50,000,000.00 46,198,659.2
100,000,000.00 92,397,318.2
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá