Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


AUD SYP
coinmill.com
1.00 352.75
2.00 705.50
5.00 1763.75
10.00 3527.50
20.00 7055.00
50.00 17,637.50
100.00 35,275.25
200.00 70,550.50
500.00 176,376.25
1000.00 352,752.50
2000.00 705,504.75
5000.00 1,763,762.00
10,000.00 3,527,523.75
20,000.00 7,055,047.50
50,000.00 17,637,619.00
100,000.00 35,275,237.75
200,000.00 70,550,475.50
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP AUD
coinmill.com
500.00 1.40
1000.00 2.85
2000.00 5.65
5000.00 14.15
10,000.00 28.35
20,000.00 56.70
50,000.00 141.75
100,000.00 283.50
200,000.00 566.95
500,000.00 1417.40
1,000,000.00 2834.85
2,000,000.00 5669.70
5,000,000.00 14,174.25
10,000,000.00 28,348.50
20,000,000.00 56,697.00
50,000,000.00 141,742.50
100,000,000.00 283,485.00
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá