Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


BDT SYP
coinmill.com
50.00 305.50
100.00 611.00
200.00 1222.00
500.00 3055.25
1000.00 6110.50
2000.00 12,221.25
5000.00 30,553.00
10,000.00 61,106.00
20,000.00 122,212.00
50,000.00 305,530.00
100,000.00 611,060.25
200,000.00 1,222,120.50
500,000.00 3,055,301.25
1,000,000.00 6,110,602.25
2,000,000.00 12,221,204.75
5,000,000.00 30,553,011.50
10,000,000.00 61,106,023.25
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SYP BDT
coinmill.com
500.00 81.82
1000.00 163.65
2000.00 327.30
5000.00 818.25
10,000.00 1636.50
20,000.00 3273.00
50,000.00 8182.50
100,000.00 16,365.00
200,000.00 32,730.00
500,000.00 81,824.99
1,000,000.00 163,649.99
2,000,000.00 327,299.98
5,000,000.00 818,249.94
10,000,000.00 1,636,499.88
20,000,000.00 3,272,999.77
50,000,000.00 8,182,499.42
100,000,000.00 16,364,998.85
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá